đồ hoạ
Định nghĩa
Danh từ:
- Nghệ thuật vẽ và in ấn: "đồ hoạ" chỉ các tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng kỹ thuật vẽ, in ấn, hoặc thiết kế trên bề mặt phẳng, như tranh vẽ, bản in, hoặc hình ảnh minh hoạ.
- Ngành thiết kế hình ảnh: "đồ hoạ" cũng chỉ lĩnh vực chuyên môn về tạo hình ảnh, biểu đồ, hoặc bố cục trực quan, thường dùng trong quảng cáo, truyền thông, và công nghệ thông tin.
Tính từ:
- Liên quan đến vẽ hoặc in ấn: Dùng để mô tả các yếu tố, kỹ thuật, hoặc sản phẩm thuộc về lĩnh vực vẽ và thiết kế hình ảnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cô ấy học ngành đồ hoạ để trở thành nhà thiết kế. (Cô ấy theo đuổi lĩnh vực thiết kế hình ảnh để làm việc sáng tạo.)
- Bức tranh này là một tác phẩm đồ hoạ nổi tiếng. (Bức tranh này là một tác phẩm nghệ thuật vẽ và in ấn được biết đến rộng rãi.)
Tính từ:
- Phần mềm đồ hoạ giúp chỉnh sửa ảnh dễ dàng. (Phần mềm liên quan đến thiết kế hình ảnh hỗ trợ việc chỉnh sửa ảnh.)
- Anh ấy làm việc trong lĩnh vực kỹ thuật đồ hoạ. (Anh ấy hoạt động trong lĩnh vực kỹ thuật về vẽ và in ấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đồ hoạ máy tính": hình ảnh được tạo ra hoặc xử lý bằng máy tính.
- Đồ hoạ máy tính trong game rất sống động. (Hình ảnh do máy tính tạo ra trong trò chơi có độ chân thực cao.)
"thiết kế đồ hoạ": quá trình tạo ra các sản phẩm trực quan như logo, poster, hoặc giao diện.
- Thiết kế đồ hoạ đòi hỏi sự sáng tạo và kỹ năng kỹ thuật. (Quá trình tạo sản phẩm trực quan cần có óc sáng tạo và tay nghề kỹ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Hoạ (danh từ): bức vẽ, tranh ảnh — thường dùng trong từ ghép.
- Bức hoạ này vẽ phong cảnh quê hương. (Bức tranh này miêu tả cảnh vật làng quê.)
Mỹ thuật (danh từ): nghệ thuật tạo hình, bao gồm đồ hoạ, hội hoạ, và điêu khắc.
- Mỹ thuật ứng dụng bao gồm thiết kế đồ hoạ. (Nghệ thuật tạo hình có ứng dụng thực tế gồm cả lĩnh vực đồ hoạ.)
Từ đồng nghĩa
- Hình hoạ: hình ảnh vẽ hoặc minh hoạ, thường dùng trong kỹ thuật.
- Thiết kế đồ hoạ: lĩnh vực sáng tạo hình ảnh trực quan.
- In ấn: quy trình tạo bản sao hình ảnh trên giấy hoặc vật liệu.
Thành ngữ liên quan
- Đồ hoạ trực quan: hình ảnh được thiết kế để dễ hiểu và thu hút.
- Biểu đồ này là một ví dụ về đồ hoạ trực quan. (Biểu đồ này minh hoạ trực quan cho dữ liệu.)